genus euphorbia

genus euphorbia

The botanist carefully examines a specimen of the genus Euphorbia.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Tên khoa học): - Chi Đại kích: "genus Euphorbia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật lớn thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Chi này bao gồm rất nhiều loài cây đa dạng, từ cây thân thảo nhỏ đến cây mọng nước lớn, tất cả đều chung đặc điểm nhựa mủ màu trắng đục như sữa.

dụ sử dụng
  • (Chi Đại kích bao gồm nhiều loài cây mọng nước nguồn gốc từ châu Phi.)
  • (Nhựa mủ của các cây thuộc chi Đại kích có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Euphorbiaceae": chi điển hình của họ Thầu dầu.

    • As the type genus, genus Euphorbia defines the characteristics of the entire Euphorbiaceae family. ( chi điển hình, chi Đại kích xác định các đặc điểm của toàn bộ họ Thầu dầu.)
  • "diverse plants all having milky juice": các loài cây đa dạng đều nhựa mủ.

    • Despite their varied appearances, all members of genus Euphorbia share the common trait of milky juice. (Mặc dù hình dáng đa dạng, tất cả các thành viên của chi Đại kích đều chung đặc điểm nhựa mủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (Danh từ): tên gọi chung của một loài trong chi này, thường được dùng làm tên thực vật.

    • The Euphorbia milii is commonly known as the crown of thorns. (Euphorbia milii thường được gọi là vương miện gai.)
  • Euphorbiaceae (Danh từ): họ Thầu dầu, họ thực vật chứa chi Euphorbia.

    • The Euphorbiaceae family includes many economically important plants like cassava. (Họ Thầu dầu bao gồm nhiều loài cây giá trị kinh tế như sắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Đại kích: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Euphorbia.

    • Các loài trong chi Đại kích thường được trồng làm cảnh. (Các loài trong chi Đại kích thường được trồng làm cảnh.)
  • Spurge genus: tên gọi trong tiếng Anh thông tục.

    • The spurge genus is known for its toxic sap. (Chi Đại kích nổi tiếng với nhựa độc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to the genus Euphorbia: thuộc về chi Đại kích.

    • Many ornamental plants belong to the genus Euphorbia. (Nhiều cây cảnh thuộc về chi Đại kích.)
  • Classify under genus Euphorbia: phân loại dưới chi Đại kích.

    • Botanists classify these succulents under genus Euphorbia. (Các nhà thực vật học phân loại những cây mọng nước này dưới chi Đại kích.)
Thành ngữ liên quan
  • No common idioms: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Euphorbia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.